Từ vựng
仕入れる
しいれる
vocabulary vocab word
mua hàng (hàng hóa
nguyên liệu
v.v.)
mua sắm
dự trữ
tích trữ
thu mua
kiếm được
có được
仕入れる 仕入れる しいれる mua hàng (hàng hóa, nguyên liệu, v.v.), mua sắm, dự trữ, tích trữ, thu mua, kiếm được, có được
Ý nghĩa
mua hàng (hàng hóa nguyên liệu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0