Từ vựng
仏前
ぶつぜん
vocabulary vocab word
trước bàn thờ Phật
trước tượng Phật
vật cúng trên bàn thờ Phật
tiền hương khói
vật phẩm chia buồn
仏前 仏前 ぶつぜん trước bàn thờ Phật, trước tượng Phật, vật cúng trên bàn thờ Phật, tiền hương khói, vật phẩm chia buồn
Ý nghĩa
trước bàn thờ Phật trước tượng Phật vật cúng trên bàn thờ Phật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0