Từ vựng
今更
いまさら
vocabulary vocab word
bây giờ (khi đã quá muộn)
vào lúc này
một cách mới mẻ
một lần nữa
lại nữa
今更 今更 いまさら bây giờ (khi đã quá muộn), vào lúc này, một cách mới mẻ, một lần nữa, lại nữa
Ý nghĩa
bây giờ (khi đã quá muộn) vào lúc này một cách mới mẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0