Từ vựng
人間像
にんげんぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh con người lý tưởng
人間像 人間像 にんげんぞう hình ảnh con người lý tưởng
Ý nghĩa
hình ảnh con người lý tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にんげんぞう
vocabulary vocab word
hình ảnh con người lý tưởng