Từ vựng
交差
こうさ
vocabulary vocab word
giao lộ
ngã tư
trao đổi chéo (di truyền)
交差 交差 こうさ giao lộ, ngã tư, trao đổi chéo (di truyền)
Ý nghĩa
giao lộ ngã tư và trao đổi chéo (di truyền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうさ
vocabulary vocab word
giao lộ
ngã tư
trao đổi chéo (di truyền)