Từ vựng
交わる
まじわる
vocabulary vocab word
giao nhau
cắt nhau
tham gia
gặp gỡ
giao thiệp
hòa nhập
kết giao
quan hệ tình dục
giao phối
交わる 交わる まじわる giao nhau, cắt nhau, tham gia, gặp gỡ, giao thiệp, hòa nhập, kết giao, quan hệ tình dục, giao phối
Ý nghĩa
giao nhau cắt nhau tham gia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0