Từ vựng
交わす
かわす
vocabulary vocab word
trao đổi (tin nhắn
lời chào
lý lẽ
v.v.)
giao nhau
cắt ngang
đan xen
với nhau
lẫn nhau
交わす 交わす かわす trao đổi (tin nhắn, lời chào, lý lẽ, v.v.), giao nhau, cắt ngang, đan xen, với nhau, lẫn nhau
Ý nghĩa
trao đổi (tin nhắn lời chào lý lẽ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0