Từ vựng
亡国
ぼうこく
vocabulary vocab word
làm suy vong đất nước
đất nước bị diệt vong
亡国 亡国 ぼうこく làm suy vong đất nước, đất nước bị diệt vong
Ý nghĩa
làm suy vong đất nước và đất nước bị diệt vong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0