Từ vựng
亘る
わたる
vocabulary vocab word
băng qua
vượt qua
trải dài
bao phủ
kéo dài
trải rộng
亘る 亘る わたる băng qua, vượt qua, trải dài, bao phủ, kéo dài, trải rộng
Ý nghĩa
băng qua vượt qua trải dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0