Từ vựng
二択
にたく
vocabulary vocab word
(có) hai lựa chọn
sự lựa chọn giữa hai thứ
二択 二択 にたく (có) hai lựa chọn, sự lựa chọn giữa hai thứ
Ý nghĩa
(có) hai lựa chọn và sự lựa chọn giữa hai thứ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0