Từ vựng
事象
じしょう
vocabulary vocab word
sự kiện
hiện tượng
vấn đề
事象 事象 じしょう sự kiện, hiện tượng, vấn đề
Ý nghĩa
sự kiện hiện tượng và vấn đề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じしょう
vocabulary vocab word
sự kiện
hiện tượng
vấn đề