Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
事典
じてん
vocabulary vocab word
bách khoa toàn thư
事典
jiten
事典
事典
じてん
bách khoa toàn thư
じ
て
ん
事
典
じ
て
ん
事
典
じ
て
ん
事
典
Ý nghĩa
bách khoa toàn thư
bách khoa toàn thư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
事典
bách khoa toàn thư
じてん
事
việc, điều, sự thật...
こと, つか.う, ジ
口
miệng
くち, コウ, ク
⺕
( 彑 )
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
典
bộ luật, nghi lễ, pháp luật...
ふみ, のり, テン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.