Từ vựng
事件
じけん
vocabulary vocab word
sự kiện
việc
sự cố
vụ án
cốt truyện
rắc rối
bê bối
事件 事件 じけん sự kiện, việc, sự cố, vụ án, cốt truyện, rắc rối, bê bối
Ý nghĩa
sự kiện việc sự cố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0