Từ vựng
争う
あらがう
vocabulary vocab word
chống lại
chiến đấu chống lại
phản đối
kháng cự
phủ nhận
争う 争う-2 あらがう chống lại, chiến đấu chống lại, phản đối, kháng cự, phủ nhận
Ý nghĩa
chống lại chiến đấu chống lại phản đối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0