Từ vựng
九月
くがつ
vocabulary vocab word
tháng Chín
tháng thứ chín âm lịch
九月 九月 くがつ tháng Chín, tháng thứ chín âm lịch
Ý nghĩa
tháng Chín và tháng thứ chín âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くがつ
vocabulary vocab word
tháng Chín
tháng thứ chín âm lịch