Từ vựng
九九
くく
vocabulary vocab word
bảng cửu chương
bảng nhân
九九 九九 くく bảng cửu chương, bảng nhân
Ý nghĩa
bảng cửu chương và bảng nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くく
vocabulary vocab word
bảng cửu chương
bảng nhân