Từ vựng
九つ
ここのつ
vocabulary vocab word
chín
chín tuổi
mười hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
九つ 九つ ここのつ chín, chín tuổi, mười hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
Ý nghĩa
chín chín tuổi và mười hai giờ (theo cách tính giờ cũ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0