Từ vựng
乙未
きのとひつじ
vocabulary vocab word
Ất Mùi (can chi thứ 32 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: năm 1955
2015
2075)
乙未 乙未 きのとひつじ Ất Mùi (can chi thứ 32 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: năm 1955, 2015, 2075)
Ý nghĩa
Ất Mùi (can chi thứ 32 trong lục thập hoa giáp ví dụ: năm 1955 2015
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0