Từ vựng
乙張り
vocabulary vocab word
sự điều tiết (giọng nói)
sự biến đổi
sự đa dạng
sự cân bằng
nhịp độ
sự sinh động (ví dụ: trong phong cách viết)
乙張り 乙張り sự điều tiết (giọng nói), sự biến đổi, sự đa dạng, sự cân bằng, nhịp độ, sự sinh động (ví dụ: trong phong cách viết)
乙張り
Ý nghĩa
sự điều tiết (giọng nói) sự biến đổi sự đa dạng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0