Từ vựng
乙卯
きのとう
vocabulary vocab word
Ất Mão (năm thứ 52 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1915
1975
2035)
乙卯 乙卯 きのとう Ất Mão (năm thứ 52 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1915, 1975, 2035)
Ý nghĩa
Ất Mão (năm thứ 52 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1915 1975
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0