Từ vựng
乙丑
きのとうし
vocabulary vocab word
Ất Sửu (chi thứ 2 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1925
1985
2045)
乙丑 乙丑 きのとうし Ất Sửu (chi thứ 2 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1925, 1985, 2045)
Ý nghĩa
Ất Sửu (chi thứ 2 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1925 1985
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0