Từ vựng
之れ
これ
vocabulary vocab word
cái này
người này
bây giờ
lúc này
đây
chính là
tôi
tớ
之れ 之れ これ cái này, người này, bây giờ, lúc này, đây, chính là, tôi, tớ
Ý nghĩa
cái này người này bây giờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0