Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
久方
ひさかた
vocabulary vocab word
bầu trời
mặt trăng
久方
hisakata
久方
久方
ひさかた
bầu trời, mặt trăng
ひ
さ
か
た
久
方
ひ
さ
か
た
久
方
ひ
さ
か
た
久
方
Ý nghĩa
bầu trời
và
mặt trăng
bầu trời, mặt trăng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
久方
bầu trời, mặt trăng
ひさかた
久
thời gian dài, chuyện cũ
ひさ.しい, キュウ, ク
𠂊
( 勹 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.