Từ vựng
久安
きゅーあん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyūan (22.7.1145 - 26.1.1151)
久安 久安 きゅーあん Niên hiệu Kyūan (22.7.1145 - 26.1.1151)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kyūan (22.7.1145 - 26.1.1151)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーあん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyūan (22.7.1145 - 26.1.1151)