Từ vựng
主
しゅ
vocabulary vocab word
trưởng
chính
chủ yếu
quan trọng
vai phụ chính (trong kịch kyogen)
主 主-2 しゅ trưởng, chính, chủ yếu, quan trọng, vai phụ chính (trong kịch kyogen)
Ý nghĩa
trưởng chính chủ yếu
Luyện viết
Nét: 1/5