Từ vựng
丸毎
まるごと
vocabulary vocab word
toàn bộ
nguyên vẹn
hoàn toàn
丸毎 丸毎 まるごと toàn bộ, nguyên vẹn, hoàn toàn
Ý nghĩa
toàn bộ nguyên vẹn và hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まるごと
vocabulary vocab word
toàn bộ
nguyên vẹn
hoàn toàn