Từ vựng
丸丸
まるまる
vocabulary vocab word
mập mạp
tròn trịa
béo tròn
hoàn toàn
toàn bộ
trọn vẹn
丸丸 丸丸 まるまる mập mạp, tròn trịa, béo tròn, hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn
Ý nghĩa
mập mạp tròn trịa béo tròn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0