Từ vựng
丸まる
まるまる
vocabulary vocab word
tròn ra
cuộn tròn lại
丸まる 丸まる まるまる tròn ra, cuộn tròn lại
Ý nghĩa
tròn ra và cuộn tròn lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まるまる
vocabulary vocab word
tròn ra
cuộn tròn lại