Từ vựng
丸で
まるで
vocabulary vocab word
khá
hoàn toàn
hẳn
chút nào
như thể
cứ như là
y hệt như
丸で 丸で まるで khá, hoàn toàn, hẳn, chút nào, như thể, cứ như là, y hệt như
Ý nghĩa
khá hoàn toàn hẳn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0