Từ vựng
中継ぎ
なかつぎ
vocabulary vocab word
nối kết
khớp nối
trung gian
làm trung gian
chuyển tiếp
tiếp quản
cầu thủ ném bóng cứu trợ giữa trận
người ném bóng cứu trợ giữa trận
vật hình cột có khớp nối ở giữa
hộp trà có nắp cùng kích thước với thân
中継ぎ 中継ぎ なかつぎ nối kết, khớp nối, trung gian, làm trung gian, chuyển tiếp, tiếp quản, cầu thủ ném bóng cứu trợ giữa trận, người ném bóng cứu trợ giữa trận, vật hình cột có khớp nối ở giữa, hộp trà có nắp cùng kích thước với thân
Ý nghĩa
nối kết khớp nối trung gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0