Từ vựng
中継
ちゅうけい
vocabulary vocab word
chuyển tiếp
kết nối
phát sóng chuyển tiếp
中継 中継 ちゅうけい chuyển tiếp, kết nối, phát sóng chuyển tiếp
Ý nghĩa
chuyển tiếp kết nối và phát sóng chuyển tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0