Từ vựng
丑の日
うしのひ
vocabulary vocab word
ngày Sửu (đặc biệt vào giữa hè hoặc giữa đông)
丑の日 丑の日 うしのひ ngày Sửu (đặc biệt vào giữa hè hoặc giữa đông)
Ý nghĩa
ngày Sửu (đặc biệt vào giữa hè hoặc giữa đông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0