Từ vựng
不毛
ふもう
vocabulary vocab word
cằn cỗi
vô sinh
không có khả năng sinh sản
không hiệu quả (ví dụ: cuộc thảo luận)
vô ích
不毛 不毛 ふもう cằn cỗi, vô sinh, không có khả năng sinh sản, không hiệu quả (ví dụ: cuộc thảo luận), vô ích
Ý nghĩa
cằn cỗi vô sinh không có khả năng sinh sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0