Từ vựng
下りもの
おりもの
vocabulary vocab word
khí hư
kinh nguyệt
nhau thai
下りもの 下りもの おりもの khí hư, kinh nguyệt, nhau thai
Ý nghĩa
khí hư kinh nguyệt và nhau thai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おりもの
vocabulary vocab word
khí hư
kinh nguyệt
nhau thai