Từ vựng
上限
じょうげん
vocabulary vocab word
giới hạn trên
cận trên
上限 上限 じょうげん giới hạn trên, cận trên
Ý nghĩa
giới hạn trên và cận trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうげん
vocabulary vocab word
giới hạn trên
cận trên