Từ vựng
上手
うわて
vocabulary vocab word
khéo léo
thành thạo
thông thạo
giỏi (về)
tài tình
khôn khéo
nịnh hót
上手 上手-2 うわて khéo léo, thành thạo, thông thạo, giỏi (về), tài tình, khôn khéo, nịnh hót
Ý nghĩa
khéo léo thành thạo thông thạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0