Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
上り藤
のぼりふじ
vocabulary vocab word
cây lupin
上ri藤
noborifuji
上り藤
上り藤
のぼりふじ
cây lupin
の
ぼ
り
ふ
じ
上
り
藤
の
ぼ
り
ふ
じ
上
り
藤
の
ぼ
り
ふ
じ
上
り
藤
Ý nghĩa
cây lupin
cây lupin
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
上り藤
cây lupin
のぼりふじ
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
藤
hoa tử đằng
ふじ, トウ, ドウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
滕
nước dâng, nước lên
わ.く, トウ
𰮤
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.