Từ vựng
上げ下ろし
あげおろし
vocabulary vocab word
nâng lên và hạ xuống
bốc xếp hàng hóa
khen ngợi và chỉ trích
上げ下ろし 上げ下ろし あげおろし nâng lên và hạ xuống, bốc xếp hàng hóa, khen ngợi và chỉ trích
Ý nghĩa
nâng lên và hạ xuống bốc xếp hàng hóa và khen ngợi và chỉ trích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0