Từ vựng
一昨昨日
いっさくさくじつ
vocabulary vocab word
hôm kia nữa
ba ngày trước
一昨昨日 一昨昨日 いっさくさくじつ hôm kia nữa, ba ngày trước
Ý nghĩa
hôm kia nữa và ba ngày trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いっさくさくじつ
vocabulary vocab word
hôm kia nữa
ba ngày trước