Từ vựng
一日
いちにち
vocabulary vocab word
một ngày
cả ngày
suốt ngày
từ sáng đến tối
ngày mùng một
一日 一日 いちにち một ngày, cả ngày, suốt ngày, từ sáng đến tối, ngày mùng một
Ý nghĩa
một ngày cả ngày suốt ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0