Từ vựng
一斤
いっきん
vocabulary vocab word
1 cân (khoảng 0
6 kg)
1 ổ bánh mì
一斤 一斤 いっきん 1 cân (khoảng 0,6 kg), 1 ổ bánh mì
Ý nghĩa
1 cân (khoảng 0 6 kg) và 1 ổ bánh mì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いっきん
vocabulary vocab word
1 cân (khoảng 0
6 kg)
1 ổ bánh mì