Từ vựng
一心
いっしん
vocabulary vocab word
một lòng một dạ
toàn tâm toàn ý
hết lòng
一心 一心 いっしん một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý, hết lòng
Ý nghĩa
một lòng một dạ toàn tâm toàn ý và hết lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0