Từ vựng
一定
いちじょう
vocabulary vocab word
ấn định
ổn định
chuẩn hóa
quy chuẩn hóa
cố định
xác định
đồng nhất
được định nghĩa
chắc chắn
quy định
一定 一定-2 いちじょう ấn định, ổn định, chuẩn hóa, quy chuẩn hóa, cố định, xác định, đồng nhất, được định nghĩa, chắc chắn, quy định
Ý nghĩa
ấn định ổn định chuẩn hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0