Từ vựng
一向
いっこう
vocabulary vocab word
chuyên tâm
một lòng một dạ
tận tụy
duy nhất
nghiêm túc
hết lòng
一向 一向-2 いっこう chuyên tâm, một lòng một dạ, tận tụy, duy nhất, nghiêm túc, hết lòng
Ý nghĩa
chuyên tâm một lòng một dạ tận tụy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0