Từ vựng
一つ心
ひとつこころ
vocabulary vocab word
một lòng một dạ
toàn tâm toàn ý
hết lòng
一つ心 一つ心 ひとつこころ một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý, hết lòng
Ý nghĩa
một lòng một dạ toàn tâm toàn ý và hết lòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0