Từ vựng
リンゴの芯
りんごのしん
vocabulary vocab word
lõi táo
phần lõi của quả táo
リンゴの芯 リンゴの芯 りんごのしん lõi táo, phần lõi của quả táo
Ý nghĩa
lõi táo và phần lõi của quả táo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
りんごのしん
vocabulary vocab word
lõi táo
phần lõi của quả táo