Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ラーメン店
らーめんてん
vocabulary vocab word
quán mì ramen
raamen店
raamenten
ラーメン店
ラーメン店
らーめんてん
quán mì ramen
ラ
ー
メ
ン
て
ん
ラ
ー
メ
ン
店
ラ
ー
メ
ン
て
ん
ラ
ー
メ
ン
店
ラ
ー
メ
ン
て
ん
ラ
ー
メ
ン
店
Ý nghĩa
quán mì ramen
quán mì ramen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ラーメンてん
quán mì ramen
Phân tích thành phần
ラーメン店
quán mì ramen
ラーメンてん
店
cửa hàng, tiệm
みせ, たな, テン
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.