Từ vựng
モノ乞い
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin
モノ乞い モノ乞い ものごい người ăn xin, hành động ăn xin
Ý nghĩa
người ăn xin và hành động ăn xin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin