Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ミシシッピー鳶
みししっぴーとび
vocabulary vocab word
Diều Mississippi
mishishippii鳶
mishishippiitobi
ミシシッピー鳶
ミシシッピー鳶
みししっぴーとび
Diều Mississippi
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
と
び
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
鳶
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
と
び
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
鳶
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
と
び
ミ
シ
シ
ッ
ピ
ー
鳶
Ý nghĩa
Diều Mississippi
Diều Mississippi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ミシシッピーとび
Diều Mississippi
Phân tích thành phần
ミシシッピー鳶
Diều Mississippi
ミシシッピーとび
鳶
diều hâu đen, lính cứu hỏa, móc
とび, とんび, エン
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.