Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ボロが出る
ぼろがでる
vocabulary vocab word
lòi đuôi
lộ tẩy
boroga出ru
borogaderu
ボロが出る
ボロが出る
ぼろがでる
lòi đuôi, lộ tẩy
ぼ
ろ
が
で
る
ボ
ロ
が
出
る
ぼ
ろ
が
で
る
ボ
ロ
が
出
る
ぼ
ろ
が
で
る
ボ
ロ
が
出
る
Ý nghĩa
lòi đuôi
và
lộ tẩy
lòi đuôi, lộ tẩy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぼろがでる
lòi đuôi, lộ tẩy
Phân tích thành phần
ボロが出る
lòi đuôi, lộ tẩy
ぼろがでる
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.